Các yếu tố vật lý – cả trên tàu lẫn bên ngoài – ảnh hưởng đáng kể đến an toàn nhẹ tải. Một biến số quan trọng khó kiểm soát là chất lượng của STBL. Công ty nhẹ tải thường ít hoặc không kiểm soát được chất lượng STBL hay phần vận hành do bên ngoài thực hiện. Vấn đề là làm sao khuyến khích tuân thủ phổ quát các tiêu chuẩn ngành tốt nhất.
Thiết Kế Tàu
Vấn Đề Tàu Vỏ Đơn vs. Vỏ Đôi
OPA 90 yêu cầu tàu cập cảng Hoa Kỳ phải có vỏ đôi. Tàu vỏ đơn từ 5.000 GRT trở lên bị cấm từ 2010. Tuy nhiên, điều khoản ngoại lệ cho phép STBL vỏ đơn tiếp tục nhẹ tải trong vùng được chỉ định đến 2015 để đảm bảo nguồn cung.
Một vấn đề đặc biệt với tàu vỏ đôi: một số tàu vừa (dưới 160.000 DWT) được đóng không có vách ngăn dọc tâm ("single-tank-across"), tạo nguy cơ mất ổn định đột ngột khi nạp/xả hàng. Trong nhẹ tải, điều này có thể khiến tàu nghiêng sang một bên và va vào tàu kia.
Khi bể chứa trống, boong STBL vỏ đôi trung bình cao hơn mực nước ~24 mét – tức cao hơn boong tàu dịch vụ khoảng ~18 mét. Dây neo ở góc quá thẳng đứng làm giảm hiệu quả giữ tàu đáng kể. Giải pháp được đề xuất: cho phép STBL dằn tải thêm, cần sửa đổi MARPOL Phụ lục I Điều 13 ở cấp IMO (xem Khuyến nghị 7).
Thiết Bị Đặc Biệt Trong Nhẹ Tải
| Thiết bị | Yêu cầu kỹ thuật chính | Tiêu chuẩn áp dụng | Vấn đề thường gặp |
|---|---|---|---|
| Dây neo | Đuôi nylon tải 125% dây chính; cột neo tối thiểu 4 dây trước/sau; cột neo trong 35m quanh manifold | ICS/OCIMF 1997 | Chafing và shock load trên biển; góc quá thẳng đứng khi STBL rỗng hàng |
| Chắn va chính | Đường kính ≤ 1/2 mạn khô; van xả an toàn; áp suất bơm theo hướng dẫn nhà sản xuất | OCIMF | Leo lên boong nếu đường kính quá lớn; gây va chạm thay vì ngăn chặn |
| Chắn va phụ | Bố trí trước/sau chắn va chính; điểm neo cố định trên tàu chuyên dụng | OCIMF | Khó triển khai nếu tàu thiếu điểm neo phù hợp; không đủ che phủ khi mạn khô lớn |
| Vòi mềm chuyển dầu | Áp suất vỡ ≥ 4× MAWP; áp suất thử ≥ 1,5× MAWP; vỏ cao su dày với lớp lót gia cường | 33 CFR 154.500; OCIMF | 9 vụ vỡ vòi 1984–1996; lớp lót bên trong khó kiểm tra vì vòi có thể gấp |
Yếu Tố Bên Ngoài
Thời Tiết — Yếu Tố Rủi Ro Hàng Đầu
Thời tiết ảnh hưởng đến nhẹ tải theo hai cách: là yếu tố an toàn (gió và sóng ảnh hưởng tương tác hai tàu) và là yếu tố pháp lý (quy định Vịnh Mexico chỉ định điều kiện thời tiết cho phép nhẹ tải). Khi thời tiết xấu dần, thuyền trưởng có 3 lựa chọn: giữ nguyên để đợi; tách tàu và quay lại sau; hoặc tiếp tục nếu an toàn.
Khi ngân sách cho hai trạm thời tiết (#42019, #42020) cạn kiệt vào tháng 6/1997, trong ít nhất 6 tháng gần như không có dịch vụ thời tiết thời gian thực ở Vịnh Mexico. Trạm thứ ba (#42035) bị hỏng thiết bị đo gió cả năm 1997. Khi Ủy ban liên hệ, Giám đốc NWS không biết về nhu cầu đặc biệt của ngành nhẹ tải nhưng sẵn sàng hợp tác.
Đường Ống Dầu Dưới Đáy Biển
Hơn 20.000 dặm đường ống dầu mỏ trong vùng biển ven bờ Hoa Kỳ, phần lớn ở Vịnh Mexico. Neo tàu nặng đến 29 tấn – đủ để làm hỏng đường ống và gây tràn dầu. Từ 1967–1990, hơn 95% ô nhiễm từ đường ống do các sự cố hàng hải; 4 vụ chiếm 85% tổng ô nhiễm. Một khảo sát ITOL cho thấy đáy biển một trong những vùng nhẹ tải được chỉ định dày đặc đường ống đến mức gần như không có vị trí an toàn để thả neo.
Vùng Nhẹ Tải Và Vùng Cấm
Bốn vùng nhẹ tải được chỉ định tại Vịnh Mexico (46 USC 1503[b][5], ngày 29/8/1995) và nhiều vùng cấm bảo vệ khu vực nhạy cảm (như Flower Garden Bank). Tuy nhiên, có một vấn đề thực tiễn: khi tàu trôi ra ngoài ranh giới vùng, quy định buộc phải tháo neo trước khi hoàn thành chuyến nâng – tạo ra nguy hiểm thay vì phòng tránh (xem Khuyến nghị 13).