📌
Phụ lục thuật ngữ
Từ Viết Tắt Quan Trọng
Glossary of Acronyms — 23 thuật ngữ được giải thích
AWO
American Waterways Operators
Hiệp hội Nhà vận hành Đường thủy Hoa Kỳ
300 công ty thành viên vận hành tàu kéo, tàu lai và xà lan nội địa Hoa Kỳ.
COFR
Certificate of Financial Responsibility
Giấy chứng nhận Trách nhiệm Tài chính
Chứng nhận bắt buộc cho tàu hoạt động trong vùng kinh tế đặc quyền Hoa Kỳ.
COTP
Captain of the Port
Chỉ huy trưởng Cảng
Sĩ quan USCG có thẩm quyền điều tiết hoạt động hàng hải trong khu vực cảng và lãnh hải.
DOI
Declaration of Inspection
Tờ khai Kiểm tra
Tài liệu bắt buộc xác nhận tuân thủ quy định trước khi chuyển dầu. Bắt buộc cả nhẹ tải trong bờ và ngoài khơi.
DWT
Deadweight Tons
Tấn Trọng tải
Đơn vị đo sức chứa của tàu, bao gồm hàng hóa, nhiên liệu, nước ngọt và vật tư.
EEZ
Exclusive Economic Zone
Vùng Kinh tế Đặc quyền
Vùng biển kéo dài 200 hải lý từ đường cơ sở quốc gia; USCG có thẩm quyền trong EEZ Hoa Kỳ.
FMEA
Failure Modes and Effects Assessment
Phân tích Chế độ Hư hỏng và Ảnh hưởng
Phương pháp phi định lượng xác định tất cả cách hệ thống có thể hỏng và hậu quả tương ứng. Hữu ích cho công ty nhẹ tải mới.
IMO
International Maritime Organization
Tổ chức Hàng hải Quốc tế
Cơ quan chuyên môn Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm về an toàn hàng hải và bảo vệ môi trường biển.
ISM
International Safety Management Code
Bộ Quy tắc Quản lý An toàn Quốc tế
Tiêu chuẩn IMO cho quản lý an toàn tàu và phòng ngừa ô nhiễm; bắt buộc từ 7/1998 cho tàu bồn ≥500 GRT.
ITOL
Industry Taskforce on Offshore Lightering
Lực lượng Nhiệm vụ Ngành về Nhẹ tải Ngoài khơi
Tổ chức hợp tác ngành thành lập 1990 tại Vịnh Mexico; mô hình tự quản lý ngành thành công nhất trong lĩnh vực nhẹ tải.
LOOP
Louisiana Offshore Oil Port
Cảng Dầu Ngoài khơi Louisiana
Cảng nước sâu duy nhất Hoa Kỳ, cách Grand Isle 18 hải lý, sâu ~35m, công suất 1,4 triệu thùng/ngày.
MARPOL
International Convention for Prevention of Pollution from Ships
Công ước Quốc tế Phòng ngừa Ô nhiễm từ Tàu
Công ước IMO cấm đóng tàu bồn vỏ đơn mới từ 7/1993; quy định về dằn tải và xả thải.
MAWP
Maximum Allowable Working Pressure
Áp suất Làm việc Tối đa Cho phép
Tiêu chuẩn kỹ thuật cho vòi mềm chuyển dầu; áp suất vỡ phải ≥4× MAWP theo 33 CFR 154.500.
OCIMF
Oil Companies International Marine Forum
Diễn đàn Hàng hải Quốc tế Các Công ty Dầu mỏ
34 công ty dầu mỏ thành viên; ban hành Ship to Ship Transfer Guide (bản 3) và duy trì cơ sở dữ liệu SIRE.
OPA 90
Oil Pollution Act of 1990
Đạo luật Ô nhiễm Dầu năm 1990
Yêu cầu tàu vào cảng Mỹ phải có vỏ đôi; tăng cường trách nhiệm pháp lý và tiêu chuẩn an toàn.
RCP
Responsible Carrier Program
Chương trình Nhà vận chuyển Có trách nhiệm
Chương trình AWO tự nguyện; thiết lập tiêu chuẩn vận hành cho tàu kéo và xà lan nội địa Hoa Kỳ.
SIRE
Ship Inspection Report Programme
Chương trình Báo cáo Kiểm tra Tàu
>17.000 báo cáo kiểm tra tàu trong cơ sở dữ liệu OCIMF; hiện chỉ mở cho thành viên OCIMF, chưa mở cho công ty nhẹ tải.
STBL
Ship to Be Lightered
Tàu Cần Giảm Tải
Tàu lớn (VLCC/ULCC) cần chuyển bớt hàng do quá sâu hoặc quá rộng để vào cảng Hoa Kỳ.
STCW
Standards of Training, Certification and Watchkeeping
Tiêu chuẩn Đào tạo, Cấp phép và Trực ca
Công ước 120 quốc gia (95% đội tàu thế giới); phiên bản 1995 bổ sung nghỉ ngơi bắt buộc 10h/ngày và yêu cầu tiếng Anh.
TVEL
Tank Vessel Examination Letter
Thư Kiểm tra Tàu Bồn
Xác nhận USCG đã kiểm tra tàu nước ngoài theo tiêu chuẩn quốc tế trong vòng 12 tháng; bắt buộc trước khi nhẹ tải.
ULCC
Ultra Large Crude Carrier
Tàu Chở Dầu Thô Siêu Lớn
Sức chứa đến 550.000 DWT; quá lớn cho bất kỳ cảng Hoa Kỳ nào, bắt buộc phải nhẹ tải 100% hàng hóa.
USCG
U.S. Coast Guard
Lực lượng Bảo vệ Bờ biển Hoa Kỳ
Cơ quan liên bang duy nhất giám sát nhẹ tải ngoài lãnh hải Hoa Kỳ; thực hiện 6 cơ chế kiểm soát.
VLCC
Very Large Crude Carrier
Tàu Chở Dầu Thô Cỡ Rất Lớn
165.000–360.000 DWT; dài 457m, rộng 68m, chứa 4 triệu thùng; mớn nước đến 27m – quá sâu cho hầu hết cảng Mỹ.